Skip to content

Bank ​

Từ "bank" trong tiếng Anh có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, với nhiều nghĩa khác nhau.

1. Danh từ ​

a. Nơi giữ tiền ​

  • Nghĩa: Nơi lưu trữ tiền, cung cấp các dịch vụ tài chính như cho vay, nhận gửi tiết kiệm, chuyển tiền,...
  • Ví dụ:
    • I went to the bank to withdraw some money. (Tôi đến ngân hàng để rút tiền.)
    • She has an account at a local bank. (Cô ấy có tài khoản tại một ngân hàng địa phương.)

b. Bờ sông, bờ biển ​

  • Nghĩa: Bờ dốc hoặc đất dốc của sông, hồ, biển, ...
  • Ví dụ:
    • We sat on the bank of the river and watched the sunset. (Chúng tôi ngồi trên bờ sông và ngắm hoàng hôn.)
    • The bank was covered in wildflowers. (Bờ sông được bao phủ bởi hoa dại.)

c. Ngân hàng dữ liệu ​

  • Nghĩa: Hệ thống lưu trữ thông tin, dữ liệu, thường được sử dụng trong máy tính.
  • Ví dụ:
    • The bank contains information about all our customers. (Ngân hàng dữ liệu chứa thông tin về tất cả khách hàng của chúng tôi.)
    • They need to update the bank with the latest information. (Họ cần cập nhật ngân hàng dữ liệu với thông tin mới nhất.)

2. Động từ ​

a. Gửi tiền vào ngân hàng ​

  • Nghĩa: Đặt tiền vào tài khoản ngân hàng.
  • Ví dụ:
    • I banked my paycheck this morning. (Tôi đã gửi tiền lương vào ngân hàng sáng nay.)
    • She banks at a credit union. (Cô ấy gửi tiền vào một tổ chức tín dụng.)

b. Chuyển hướng, nghiêng ​

  • Nghĩa: Thay đổi hướng, nghiêng về một bên.
  • Ví dụ:
    • The plane banked sharply to avoid the storm. (Máy bay nghiêng mạnh để tránh bão.)
    • The car banked around the curve. (Xe hơi nghiêng khi đi vòng quanh đường cong.)

c. Tựa vào, dựa vào ​

  • Nghĩa: Dựa vào một vật gì đó để giữ thăng bằng.
  • Ví dụ:
    • The old man banked against the wall. (Ông lão dựa vào tường.)
    • She banked her head on her hand. (Cô ấy tựa đầu vào tay.)

Ghi chú: ​

  • Từ "bank" có nhiều nghĩa, để hiểu rõ nghĩa của nó, cần dựa vào ngữ cảnh.
  • Khi sử dụng "bank" làm danh từ, ta cần lưu ý số ít hay số nhiều. Ví dụ: "a bank" (một ngân hàng), "banks" (nhiều ngân hàng).
  • Khi sử dụng "bank" làm động từ, ta cần lưu ý thì và cách sử dụng phù hợp.