Skip to content

Out

Từ "out" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūt" có nghĩa là "ở bên ngoài". Từ này đã trải qua quá trình phát triển, thay đổi về hình thức và nghĩa, tạo thành một từ đa nghĩa và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Dưới đây là các cách sử dụng chi tiết của từ "out":

1. Chỉ sự ra khỏi, rời khỏi

  • Nghĩa: Khi muốn nói về việc đi ra khỏi một nơi nào đó, rời khỏi một tình trạng nào đó.
  • Ví dụ:
    • Let’s go out for dinner. (Hãy đi ăn tối ngoài.)
    • I’m going out of town for a week. (Tôi sẽ đi khỏi thành phố một tuần.)
    • The dog ran out of the house. (Con chó chạy ra khỏi nhà.)

2. Chỉ sự kết thúc, sự chấm dứt

  • Nghĩa: Khi muốn nói về sự kết thúc của một sự việc, một hoạt động nào đó.
  • Ví dụ:
    • The party is out. (Bữa tiệc đã kết thúc.)
    • Time is out. (Thời gian đã hết.)

3. Chỉ sự hiển thị, lộ ra

  • Nghĩa: Khi muốn nói về việc một vật gì đó hiện ra, lộ ra khỏi chỗ ẩn náu.
  • Ví dụ:
    • The sun came out from behind the clouds. (Mặt trời ló ra khỏi những đám mây.)
    • The truth came out. (Sự thật đã được hé lộ.)

4. Chỉ sự không còn, hết, cạn

  • Nghĩa: Khi muốn nói về việc không còn gì đó, hết một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • We’re out of milk. (Chúng ta hết sữa rồi.)
    • The car is out of gas. (Xe hết xăng rồi.)

5. Chỉ việc tạo ra âm thanh, âm lượng lớn

  • Nghĩa: Khi muốn nói về việc một thứ gì đó phát ra âm thanh lớn, ồn ào.
  • Ví dụ:
    • The music was playing out loud. (Âm nhạc được bật to.)
    • He shouted out for help. (Anh ta hét lên cầu cứu.)

6. Chỉ việc bị loại bỏ, loại trừ

  • Nghĩa: Khi muốn nói về việc ai đó bị loại bỏ khỏi một nhóm nào đó, một cuộc thi nào đó.
  • Ví dụ:
    • He was voted out of the competition. (Anh ta bị loại khỏi cuộc thi.)
    • The team was out of the playoffs. (Đội bóng bị loại khỏi vòng loại.)

7. Chỉ trạng thái bên ngoài, bên ngoài

  • Nghĩa: Khi muốn chỉ vị trí, sự vật ở bên ngoài một nơi nào đó.
  • Ví dụ:
    • The dog was out in the yard. (Con chó ở ngoài sân.)
    • The table is out in the garden. (Cái bàn ở ngoài vườn.)

Ghi chú:

  • "Out" có thể đi kèm với các giới từ khác để tạo thành những cụm từ có nghĩa khác nhau, ví dụ như "out of", "out from", "out to".
  • "Out" có thể đóng vai trò như một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.