Skip to content

Slow ​

"Slow" là một từ có nhiều nghĩa và có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ. Dưới đây là các cách sử dụng chi tiết của từ "slow":

1. Tính từ - Mô tả tốc độ chậm ​

  • Nghĩa: Dùng để miêu tả tốc độ chậm, trái ngược với "fast" (nhanh).
  • Ví dụ:
    • The traffic is slow today. (Giao thông hôm nay rất chậm.)
    • He's a slow runner. (Anh ta là một người chạy chậm.)

2. Trạng từ - Chuyển động chậm, diễn ra chậm ​

  • Nghĩa: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện chậm rãi.
  • Ví dụ:
    • Please speak slowly so I can understand you. (Làm ơn nói chậm lại để tôi có thể hiểu bạn.)
    • The clock is ticking slowly. (Đồng hồ đang chạy chậm.)

3. Trạng từ - Giảm tốc độ, làm cho chậm lại ​

  • Nghĩa: Dùng để chỉ việc giảm tốc độ hoặc làm chậm lại một quá trình.
  • Ví dụ:
    • Slow down! You're going too fast. (Giảm tốc lại! Bạn đang đi quá nhanh.)
    • The medicine will help to slow the disease. (Thuốc sẽ giúp làm chậm bệnh.)

4. Tính từ - chậm hiểu, học chậm ​

  • Nghĩa: Dùng để mô tả ai đó chậm hiểu, học hỏi chậm.
  • Ví dụ:
    • She's a slow learner. (Cô ấy là một người học chậm.)
    • He's slow to anger. (Anh ta rất chậm giận.)

5. Tính từ - mô tả quá trình, diễn biến chậm ​

  • Nghĩa: Dùng để mô tả một quá trình hoặc diễn biến diễn ra chậm, không nhanh chóng.
  • Ví dụ:
    • This is a slow process. (Đây là một quá trình chậm.)
    • The economy is experiencing a slow growth. (Kinh tế đang trải qua một sự tăng trưởng chậm.)

6. Cụm từ "slow down" ​

  • Nghĩa: Giảm tốc độ, ngừng lại, chậm lại, thư giãn.
  • Ví dụ:
    • You need to slow down and take a break. (Bạn cần phải chậm lại và nghỉ ngơi.)
    • Slow down! You're going too fast. (Chậm lại! Bạn đang đi quá nhanh.)

7. Cụm từ "slow motion" ​

  • Nghĩa: Chuyển động chậm, thường được sử dụng trong phim ảnh.
  • Ví dụ:
    • The scene was filmed in slow motion. (Cảnh quay được quay chậm.)
    • The camera was set to slow motion. (Máy quay được cài đặt ở chế độ chuyển động chậm.)

Ghi chú: ​

  • "Slow" có thể được sử dụng như một tính từ, trạng từ hoặc động từ.
  • "Slow" thường được sử dụng để miêu tả tốc độ, chuyển động hoặc quá trình chậm.
  • "Slow" có thể kết hợp với các từ khác để tạo ra các cụm từ mang nghĩa khác nhau.